Máy bơm lobe 3RP-60 được thiết kế để vận chuyển chất lỏng liên tục trong các dây chuyền sản xuất có nhu cầu cấp liệu ổn định. Với lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút và động cơ 7,5 kW, thiết bị có thể duy trì chu kỳ làm việc kéo dài khi được lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng đúng kỹ thuật.
Chu kỳ làm việc liên tục dài ngày của máy bơm lobe 3RP-60 không đơn thuần là để máy chạy không ngừng. Quá trình này gồm các giai đoạn khởi động, ổn định tải, vận hành liên tục, theo dõi thông số và dừng kiểm tra theo kế hoạch.
Trước khi bắt đầu một chu kỳ làm việc dài, người vận hành cần kiểm tra tình trạng buồng bơm, cánh lobe, phớt cơ khí, dầu bôi trơn, khớp nối và hệ thống đường ống.
Van tại cửa hút và cửa xả phải được mở đúng vị trí. Đường hút cần có sẵn chất lỏng để tránh tình trạng máy chạy khô ngay sau khi khởi động.
Nguồn nguyên liệu phải đủ để duy trì lưu lượng bơm. Nếu bồn chứa cạn hoặc đường hút bị tắc, máy có thể hút không khí, làm dòng chảy gián đoạn và gây nóng phớt cơ khí.
Kết nối DN65 cần được giữ thông thoáng để chất lỏng đi vào buồng bơm đều, giúp các khoang giữa cánh lobe được nạp đầy trong mỗi vòng quay.
Khi động cơ 7,5 kW được khởi động, chuyển động quay được truyền đến trục và hệ thống bánh răng đồng bộ. Hai cánh lobe bắt đầu quay ngược chiều nhau với tốc độ tăng dần.
Trong giai đoạn đầu, máy tạo vùng áp suất thấp tại cửa hút để đưa chất lỏng vào buồng bơm. Chất lỏng sau đó được giữ trong các khoang kín và chuyển dần đến cửa xả.
Đối với chu kỳ làm việc dài ngày, máy nên được đưa lên tốc độ vận hành ổn định theo từng bước. Việc tăng tải đột ngột có thể làm áp suất đường ống tăng nhanh, gây tải lớn cho động cơ, trục và phớt làm kín.
Nếu sử dụng biến tần, người vận hành có thể tăng tốc từ từ cho đến khi máy đạt tốc độ khoảng 500 vòng/phút và lưu lượng theo yêu cầu.
Sau khi buồng bơm được nạp đầy, máy bơm lobe 3RP-60 chuyển sang trạng thái vận hành ổn định. Các cánh lobe liên tục hút và đẩy chất lỏng theo từng vòng quay.
Ở điều kiện phù hợp, máy có thể đạt lưu lượng 18 m³/h và duy trì áp suất làm việc đến 0,6 MPa. Dòng chảy được tạo ra tương đối đều nhờ nguyên lý dịch chuyển tích cực.
Hệ thống bánh răng đồng bộ giúp hai cánh lobe duy trì đúng vị trí và không va chạm trực tiếp. Nhờ đó, tải trọng được truyền đều qua trục, bánh răng và ổ đỡ.
Chuyển động đồng bộ giúp hạn chế rung động, giảm ma sát và tạo điều kiện để máy làm việc ổn định trong thời gian dài.
Trong thời gian làm việc liên tục, máy bơm lobe 3RP-60 lặp lại đều đặn chu trình hút, giữ và đẩy chất lỏng. Mỗi vòng quay dịch chuyển một lượng chất bơm tương đối ổn định từ cửa hút sang cửa xả.
Tốc độ quay 500 vòng/phút giúp máy không phải làm việc ở vận tốc quá cao. Điều này góp phần giảm nhiệt sinh ra tại ổ đỡ, bánh răng, phớt cơ khí và các bộ phận truyền động.
Động cơ 7,5 kW cung cấp lực quay cần thiết để cánh lobe thắng sức cản của chất lỏng và áp lực trong đường ống.
Khi độ nhớt chất bơm và áp suất đầu ra nằm trong giới hạn thiết kế, động cơ có thể duy trì tải ổn định mà không phải liên tục hoạt động ở trạng thái quá tải.
Hai cánh lobe không ma sát trực tiếp với nhau. Đặc điểm này giúp giảm hao mòn trong suốt chu kỳ vận hành dài.
Khi khe hở giữa cánh và buồng bơm được duy trì chính xác, lượng chất lỏng rò ngược được hạn chế, giúp máy giữ lưu lượng ổn định sau nhiều giờ làm việc.
Chu kỳ làm việc dài ngày cần được giám sát thường xuyên. Người vận hành phải theo dõi áp suất, lưu lượng, nhiệt độ động cơ, tiếng ồn và độ rung của máy.
Những thay đổi bất thường có thể là dấu hiệu của đường ống tắc, chất lỏng quá đặc, phớt bị rò rỉ, ổ đỡ thiếu bôi trơn hoặc cánh bơm gặp vật cản.
Nhiệt độ tăng nhẹ sau khi máy khởi động là hiện tượng bình thường. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ tiếp tục tăng nhanh, cần kiểm tra tải động cơ, độ nhớt chất lỏng và khả năng bôi trơn.
Máy không nên tiếp tục vận hành dài ngày khi động cơ hoặc hộp bánh răng nóng bất thường, vì điều này có thể làm giảm tuổi thọ của cuộn dây, ổ bi và dầu bôi trơn.
Máy bơm lobe là bơm dịch chuyển tích cực nên vẫn tiếp tục đẩy chất lỏng khi đường xả có lực cản. Nếu van xả bị đóng hoặc đường ống tắc, áp suất có thể tăng nhanh.
Hệ thống cần có van an toàn hoặc đường hồi phù hợp để bảo vệ máy khi áp suất vượt quá 0,6 MPa.
Tốc độ 500 vòng/phút tạo điều kiện thuận lợi cho chu kỳ làm việc liên tục dài ngày. Cánh bơm quay chậm giúp giảm số lần ma sát tại phớt và ổ đỡ trong cùng một khoảng thời gian.
Tốc độ thấp cũng giúp hạn chế lực cắt, rung động và nhiệt phát sinh bên trong buồng bơm. Nhờ đó, máy có thể duy trì quá trình vận chuyển ổn định mà không chịu tải động quá lớn.
Khi máy quay ở tốc độ hợp lý, nhiệt do ma sát giữa các bộ phận chuyển động được kiểm soát tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với thiết bị phải làm việc nhiều giờ hoặc nhiều ca liên tiếp.
Tuy nhiên, tốc độ thấp không thể bù cho việc thiếu bôi trơn, chạy khô hoặc vận hành quá tải. Các điều kiện kỹ thuật vẫn phải được duy trì đầy đủ.
Trong quá trình hoạt động dài ngày, dầu trong hộp bánh răng có nhiệm vụ giảm ma sát và làm mát các bề mặt truyền động. Mức dầu cần được kiểm tra định kỳ để bảo đảm bánh răng và ổ đỡ luôn được bôi trơn.
Phớt cơ khí cũng cần được chất lỏng hỗ trợ làm mát. Nếu máy chạy khô, bề mặt phớt có thể tăng nhiệt nhanh và bị hư hỏng chỉ trong thời gian ngắn.
Nguồn chất lỏng phải được cấp liên tục trong toàn bộ chu kỳ làm việc. Khi mức nguyên liệu trong bồn xuống thấp, máy cần được giảm tốc hoặc dừng trước khi đường hút bắt đầu hút không khí.
Điều này vừa bảo vệ phớt, vừa duy trì dòng chảy ổn định và tránh rung động bất thường.
Dù máy bơm lobe 3RP-60 có thể làm việc liên tục, thiết bị vẫn cần được dừng theo kế hoạch để kiểm tra và vệ sinh. Thời điểm dừng phụ thuộc vào đặc tính chất bơm, số giờ vận hành và điều kiện thực tế của dây chuyền.
Trước khi dừng hoàn toàn, có thể giảm dần tốc độ quay và áp suất hệ thống. Sau đó, động cơ được ngắt và các van được đóng theo đúng trình tự.
Nếu chất bơm dễ đông đặc, đóng cặn hoặc bám dính, buồng bơm và đường ống cần được vệ sinh ngay sau khi dừng máy.
Không nên để nguyên liệu tồn đọng lâu trong buồng bơm, vì cặn khô có thể làm kẹt cánh lobe và gây quá tải khi khởi động lại.
Sau khi kết thúc một chu kỳ vận hành dài, cần kiểm tra độ kín của phớt, mức dầu bôi trơn, độ rung của trục và tình trạng cánh lobe.
Nếu phát hiện rò rỉ, tiếng ồn hoặc khe hở bất thường, vấn đề phải được xử lý trước khi máy bước vào chu kỳ làm việc tiếp theo.
Việc kiểm tra ngắn giữa các chu kỳ giúp phát hiện sớm hao mòn và tránh sự cố lớn trong quá trình vận hành liên tục.
Chu kỳ làm việc liên tục của máy bơm lobe 3RP-60 chỉ đạt hiệu quả khi thiết bị làm việc đúng tải. Độ nhớt chất lỏng, áp suất đường ống và lưu lượng không được vượt quá khả năng thiết kế.
Đường hút phải ngắn, thông thoáng và hạn chế lọt khí. Máy cần được lắp đặt chắc chắn, căn chỉnh đúng tâm giữa động cơ và đầu bơm.
Bên cạnh đó, người vận hành phải thực hiện đúng lịch bôi trơn, kiểm tra phớt và theo dõi nhiệt độ trong suốt thời gian thiết bị hoạt động.
Chu kỳ làm việc liên tục dài ngày của máy bơm lobe 3RP-60 diễn ra qua các giai đoạn chuẩn bị, khởi động, ổn định tải, vận hành liên tục, giám sát thông số và dừng kiểm tra theo kế hoạch.
Trong giai đoạn vận hành chính, hai cánh lobe liên tục hút và đẩy chất lỏng với tốc độ 500 vòng/phút. Động cơ 7,5 kW cung cấp mô-men xoắn để duy trì lưu lượng 18 m³/h và áp suất đến 0,6 MPa.
Thiết kế cánh không tiếp xúc, tốc độ quay thấp và hệ thống truyền động đồng bộ giúp giảm ma sát, hạn chế sinh nhiệt và hỗ trợ máy hoạt động bền bỉ. Tuy nhiên, để duy trì chu kỳ dài ngày an toàn, cần tránh chạy khô, quá tải và tăng áp bất thường, đồng thời theo dõi thường xuyên tình trạng động cơ, phớt, bánh răng và nguồn cấp chất lỏng.

Thực phẩm và dược phẩm thường có yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh, độ tinh khiết, tính ổn định và khả năng bảo toàn cấu trúc trong quá trình vận chuyển. Máy bơm lobe 3RP-60 đáp ứng tốt những yêu cầu này nhờ cơ chế bơm thể tích, tốc độ quay thấp 500 vòng/phút và khả năng đưa chất lỏng qua buồng bơm một cách nhẹ nhàng.
Với lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW, máy có thể vận chuyển lượng nguyên liệu tương đối lớn mà không cần sử dụng rotor quay ở tốc độ quá cao. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các sản phẩm nhạy cảm như kem, sữa chua, nước sốt, siro, dung dịch thuốc, gel và hỗn dịch dược phẩm.
Máy bơm lobe 3RP-60 sử dụng hai rotor dạng thùy quay ngược chiều để tạo ra những khoang chứa chất lỏng. Nguyên liệu được giữ trong các khoang này và đưa từ cửa hút đến cửa xả theo chuyển động quay đều.
Chất lỏng không bị cánh bơm đánh mạnh hoặc gia tốc lên tốc độ quá cao. Vì vậy, lực cắt tác động lên sản phẩm được hạn chế. Đặc tính bơm nhẹ nhàng và lực cắt thấp cũng là lý do bơm lobe được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm, công nghệ sinh học và dược phẩm có độ tinh khiết cao.
Khả năng này giúp máy bơm lobe 3RP-60 hạn chế làm thay đổi độ nhớt, kết cấu hoặc trạng thái phân tán của nguyên liệu trong quá trình vận chuyển.
Máy bơm lobe 3RP-60 vận hành ở tốc độ 500 vòng/phút, thấp hơn đáng kể so với nhiều loại bơm sử dụng bánh công tác quay nhanh. Rotor quay chậm giúp giảm khuấy trộn, giảm tạo bọt và hạn chế phát sinh nhiệt trong buồng bơm.
Đối với thực phẩm, điều này giúp giữ được độ sánh, màu sắc và cấu trúc tự nhiên của sản phẩm. Những nguyên liệu như kem sữa, tương ớt, sốt mayonnaise hoặc siro đặc có thể được vận chuyển mà không bị đánh tơi hoặc tách pha quá mạnh.
Trong sản xuất dược phẩm, tốc độ thấp giúp hạn chế tác động cơ học lên gel, hỗn dịch, nhũ tương và một số dung dịch có thành phần nhạy cảm. Sản phẩm vì thế ít có nguy cơ bị biến đổi do quá trình bơm.
Nhiều nguyên liệu thực phẩm và dược phẩm có độ nhớt cao, không dễ vận chuyển bằng các loại bơm thông thường. Ví dụ điển hình gồm mật đường, chocolate lỏng, nước sốt, kem, gel dược phẩm, thuốc mỡ dạng lỏng và dung dịch cô đặc.
Máy bơm lobe 3RP-60 vận chuyển nguyên liệu theo thể tích. Mỗi vòng quay của rotor đưa một lượng chất lỏng tương đối ổn định từ phía hút sang phía xả. Máy không phụ thuộc hoàn toàn vào vận tốc dòng chảy để tạo lưu lượng nên có thể làm việc hiệu quả với cả chất lỏng loãng và chất lỏng có độ nhớt cao.
Các nhà sản xuất bơm vệ sinh cũng xác định bơm lobe là giải pháp phù hợp với môi chất có độ nhớt thấp, trung bình và cao trong ngành thực phẩm, đồ uống, công nghệ sinh học và dược phẩm.
Thực phẩm có thể chứa những thành phần mềm như thịt băm nhỏ, rau củ, hạt trái cây hoặc miếng nguyên liệu kích thước nhất định. Nếu sử dụng bơm tạo lực cắt lớn, các thành phần này có thể bị nghiền nhỏ hoặc biến dạng.
Khoang chứa rộng giữa rotor và thành buồng bơm cho phép máy bơm lobe 3RP-60 đưa một số sản phẩm chứa hạt mềm đi qua đầu bơm nhẹ nhàng hơn. Rotor không trực tiếp nghiền nguyên liệu tại vị trí ăn khớp như bánh răng kim loại.
Các dòng bơm lobe vệ sinh được sử dụng cho chất lỏng nhạy cảm, sản phẩm nhớt, nhũ tương và môi chất chứa hạt nhờ cơ chế vận chuyển tương đối nhẹ nhàng.
Kích thước hạt tối đa vẫn phải được xác định dựa trên hình dạng rotor và khoảng hở thực tế của đầu bơm 3RP-60.
Máy bơm lobe 3RP-60 có khả năng tạo lưu lượng tương đối ổn định theo tốc độ quay. Với tốc độ 500 vòng/phút, các khoang chứa chất lỏng được hình thành liên tiếp và đưa nguyên liệu đều đặn đến cửa xả.
Dòng chảy ổn định giúp hạn chế sự thay đổi đột ngột về lưu lượng trong dây chuyền. Đây là đặc điểm cần thiết đối với các công đoạn phối trộn, chiết rót, định lượng hoặc cấp nguyên liệu vào thiết bị chế biến.
Trong sản xuất dược phẩm, khả năng kiểm soát dòng chảy còn giúp duy trì độ đồng đều giữa các mẻ sản xuất. Khi kết hợp với biến tần, lưu lượng có thể được điều chỉnh thông qua tốc độ động cơ để phù hợp với từng công đoạn.
Cửa hút và cửa xả DN65 tạo tiết diện dẫn phù hợp với lưu lượng 18 m³/h. Đường dẫn rộng giúp nguyên liệu đặc đi vào và ra khỏi buồng bơm thuận lợi hơn, hạn chế hiện tượng nghẽn cục bộ.
Đối với sản phẩm thực phẩm hoặc dược phẩm có độ nhớt cao, việc sử dụng đường ống đủ lớn giúp giảm lực cản và giảm chênh lệch áp suất không cần thiết. Nguyên liệu không phải di chuyển với vận tốc quá cao qua những vị trí thu hẹp, từ đó hạn chế tạo bọt và tăng nhiệt.
Kết nối DN65 cũng thuận lợi cho việc liên kết máy với bồn chứa, thiết bị phối trộn và hệ thống đường ống vệ sinh có kích thước tương ứng.
Đối với ngành thực phẩm và dược phẩm, các bề mặt tiếp xúc sản phẩm cần được chế tạo từ vật liệu phù hợp, chống ăn mòn, không làm nhiễm bẩn nguyên liệu và dễ làm sạch.
Máy bơm lobe 3RP-60 sẽ phù hợp hơn với những dây chuyền này khi đầu bơm, rotor và các bộ phận tiếp xúc được chế tạo từ inox vệ sinh đúng cấp vật liệu. Bề mặt bên trong cần được gia công nhẵn, hạn chế lỗ rỗ, vết nứt và các khe giữ lại sản phẩm.
Các nguyên tắc thiết kế vệ sinh yêu cầu bề mặt tiếp xúc thực phẩm phải nhẵn và không có những khuyết tật dễ tích tụ cặn. Tiêu chuẩn 3-A cũng có nội dung riêng áp dụng cho bơm ly tâm và bơm quay thể tích trong hệ thống vệ sinh.
Vì vậy, cần kiểm tra chính xác cấp inox, độ nhám bề mặt và hồ sơ vật liệu của phiên bản 3RP-60 trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất cụ thể.
Hai rotor của máy bơm lobe 3RP-60 được điều khiển bằng bánh răng đồng bộ đặt bên ngoài buồng bơm. Hệ thống này giữ cho các thùy rotor không tiếp xúc trực tiếp trong quá trình quay.
Việc không có ma sát kim loại trực tiếp giúp hạn chế hình thành mạt kim loại trong buồng chứa sản phẩm. Đồng thời, rotor ít bị mài mòn hơn và có thể duy trì bề mặt làm việc ổn định trong thời gian dài.
Đây là đặc điểm quan trọng khi vận chuyển thực phẩm và dược phẩm, bởi các sản phẩm này cần được bảo vệ khỏi nguy cơ nhiễm tạp chất phát sinh từ thiết bị.
Tại vị trí trục quay đi vào buồng bơm, máy bơm lobe 3RP-60 cần được trang bị phớt làm kín phù hợp. Phớt ngăn chất lỏng rò rỉ ra ngoài và ngăn dầu bôi trơn, bụi hoặc tạp chất từ khu vực truyền động xâm nhập vào sản phẩm.
Đối với thực phẩm, phớt kín giúp duy trì độ sạch của nguyên liệu và hạn chế sản phẩm tồn đọng quanh trục. Với dược phẩm, yêu cầu làm kín còn nghiêm ngặt hơn do chỉ một lượng tạp chất nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng của cả mẻ sản xuất.
EHEDG có hướng dẫn riêng về thiết kế phớt cơ khí dành cho ứng dụng vệ sinh và vô trùng, cho thấy hệ thống làm kín là một phần quan trọng của thiết kế bơm dùng trong các quy trình sạch.
Phớt phải được lựa chọn theo nhiệt độ, thành phần hóa học và yêu cầu vệ sinh của sản phẩm thực tế.
Buồng bơm lobe có kết cấu tương đối trực quan với rotor, nắp bơm và các bề mặt tiếp xúc dễ tiếp cận khi tháo mở. Điều này hỗ trợ việc kiểm tra và loại bỏ cặn sản phẩm sau mỗi chu kỳ làm việc.
Trong sản xuất thực phẩm, khả năng vệ sinh tốt giúp hạn chế nguyên liệu cũ lưu lại và gây nhiễm chéo sang mẻ mới. Trong dược phẩm, việc làm sạch hiệu quả còn cần được kiểm soát và xác nhận theo quy trình của nhà máy.
Các hướng dẫn thiết kế bơm vệ sinh của EHEDG tập trung vào khả năng làm sạch, xử lý sản phẩm nhẹ nhàng và bảo đảm điều kiện sản xuất thực phẩm an toàn.
Nếu phiên bản máy bơm lobe 3RP-60 được thiết kế và chứng nhận phù hợp cho CIP hoặc SIP, thiết bị có thể tích hợp vào hệ thống vệ sinh tại chỗ. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi máy 3RP-60 đều đáp ứng CIP, SIP hoặc tiêu chuẩn dược phẩm nếu chưa kiểm tra tài liệu của nhà sản xuất.
Sản phẩm tồn đọng là một trong những nguyên nhân làm tăng nguy cơ phát triển vi sinh và nhiễm chéo. Vì vậy, buồng bơm dùng trong ngành thực phẩm và dược phẩm cần hạn chế góc chết, khe hở khó vệ sinh và những vị trí không thể thoát hết chất lỏng.
Khi đầu bơm 3RP-60 được gia công đúng tiêu chuẩn vệ sinh, bề mặt nhẵn giúp giảm khả năng sản phẩm bám lại. Nắp bơm có thể tháo mở cũng hỗ trợ người vận hành kiểm tra trực tiếp rotor, phớt và buồng chứa.
Khả năng tháo kiểm tra giúp phát hiện sớm cặn nguyên liệu, vết ăn mòn hoặc gioăng xuống cấp trước khi chúng ảnh hưởng đến độ sạch của sản phẩm.
Một ưu điểm nổi bật của máy bơm lobe 3RP-60 là khả năng đạt lưu lượng 18 m³/h ở tốc độ chỉ 500 vòng/phút. Thiết bị có thể vận chuyển lượng nguyên liệu tương đối lớn mà không cần tăng tốc rotor quá cao.
Điều này giúp cân bằng giữa năng suất sản xuất và yêu cầu bảo toàn chất lượng sản phẩm. Dây chuyền vẫn có thể đạt sản lượng cần thiết trong khi giảm tác động cơ học lên thực phẩm hoặc dược phẩm nhạy cảm.
Động cơ 7,5 kW cung cấp mô-men cần thiết để rotor làm việc với nguyên liệu đặc và duy trì áp suất tối đa khoảng 0,6 MPa.
Về nguyên lý hoạt động, máy bơm lobe 3RP-60 có nhiều đặc điểm phù hợp với dược phẩm. Tuy nhiên, khả năng sử dụng trong một dây chuyền dược phẩm cụ thể không thể chỉ được xác định bằng lưu lượng, áp suất hoặc công suất động cơ.
Thiết bị cần được kiểm tra thêm về cấp vật liệu, độ nhám bề mặt, cấu hình phớt, vật liệu gioăng, khả năng thoát sạch, phương pháp CIP hoặc SIP và hồ sơ chứng nhận của nhà sản xuất. Những bộ phận tiếp xúc phải tương thích với sản phẩm và quy trình vệ sinh của nhà máy.
Do đó, máy bơm lobe 3RP-60 thích hợp về mặt nguyên lý, nhưng phiên bản được lựa chọn phải có cấu hình vệ sinh đáp ứng đúng yêu cầu của dây chuyền thực phẩm hoặc dược phẩm.
Máy bơm lobe 3RP-60 rất thích hợp để bơm thực phẩm và dược phẩm nhờ khả năng vận chuyển nhẹ nhàng, lực cắt thấp, tốc độ quay 500 vòng/phút và dòng chảy tương đối ổn định. Thiết bị có thể xử lý tốt các sản phẩm nhớt, nhũ tương, gel, hỗn dịch và nguyên liệu chứa thành phần mềm mà không gây khuấy trộn quá mạnh.
Lưu lượng 18 m³/h, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW giúp máy đáp ứng năng suất lớn trong khi vẫn giữ tốc độ rotor thấp. Cặp rotor không tiếp xúc, hệ thống phớt kín và kết cấu đầu bơm có thể vệ sinh là những yếu tố hỗ trợ hạn chế nhiễm bẩn và bảo vệ chất lượng sản phẩm.
Để sử dụng an toàn trong sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm, cần lựa chọn phiên bản máy bơm lobe 3RP-60 có đúng cấp inox, vật liệu gioăng, phớt vệ sinh và chứng nhận cần thiết. Khi được cấu hình phù hợp, thiết bị có thể đáp ứng đồng thời yêu cầu về năng suất, độ sạch và khả năng bảo toàn đặc tính của sản phẩm.





Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW tốc độ quay 500 vòng/phút
Liên hệ